Mã lớpTên lớpSĩ sốNiên khóaMã ngành
 Select   C0109A1 Cao đẳng Tin học K7/09 80 20092012 514802
 Select   C0111A1 Cao đẳng Tin học K9/11 27 20112014 514802
 Select   C0113A1 Cao đẳng Tin học ứng dụng K11/13 20 20132016 514802
 Select   C0114A1 Cao đẳng Tin học ứng dụng K12/14 9 20142017 514802
 Select   C0115A1 Cao đẳng Tin học ứng dụng K13/15 15 20152018 514802
 Select   C0209A1 Cao đẳng Công nghệ T.Phẩm K7/09 53 20092012 515401
 Select   C0211A1 Cao đẳng Công nghệ Thực phẩm K9/11 88 20112014 515401
 Select   C0212A1 Cao đẳng Công nghệ thực phẩm K10/12 49 20122015 515401
 Select   C0213A1 Cao đẳng Công nghệ thực phẩm K11/13 92 20132016 515401
 Select   C0214A1 Cao đẳng Công nghệ thực phẩm K12/14 76 20142017 515401
 Select   C0215A1 Cao đẳng Công nghệ thực phẩm K13/15 29 20152018 515401
 Select   C0216A1 Cao đẳng Công nghệ thực phẩm K14/16 11 20162019 515401
 Select   C0309A1 Cao đẳng Kế toán K7/09 154 20092012 513403
 Select   C0310A1 Cao đẳng Kế toán K8/10 123 20102013 513403
 Select   C0311A1 Cao đẳng Kế toán K9/11 138 20112014 513403
 Select   C0312A1 Cao đẳng Kế toán K10/12 81 20122015 513403
 Select   C0313A1 Cao đẳng Kế toán K11/13 61 20132016 513403
 Select   C0314A1 Cao đẳng Kế toán K12/14 51 20142017 513403
 Select   C0315A1 Cao đẳng Kế toán K13/15 44 20152018 513403
 Select   C0316A1 Cao đẳng Kế toán K14/16 19 20162019 513403
 Select   C0409A1 Cao đẳng Tài chính - Ngân hàng K7/09 149 20092012 513402
 Select   C0410A1 Cao đẳng Tài chính - Ngân hàng K8/10 154 20102013 513402
 Select   C0411A1 Cao đẳng Tài chính - Ngân hàng K9/11 137 20112014 513402
 Select   C0412A1 Cao đẳng Tài chính - Ngân hàng K10/12 79 20122015 513402
 Select   C0413A1 Cao đẳng Tài chính - Ngân hàng K11/13 30 20132016 513402
 Select   C0415A1 Cao đẳng Tài chính - Ngân hàng K13/15 16 20152018 513402
 Select   C0416A1 Cao đẳng Tài chính - Ngân hàng K14/16 10 20162019 513402
 Select   C0509A1 Cao đẳng Kỹ thuật điện K7/09 24 20092012 515103
 Select   C0515A1 Cao đẳng Kỹ thuật điện - Điện tử K13/15 7 20152018 515103
 Select   C0615A1 Cao đẳng Chăn nuôi K13/15 10 20152018 C620105
 Select   C0714A1 Cao đẳng Nuôi trồng thủy sản K12/14 18 20142017 51620301
 Select   C0715A1 Cao đẳng Nuôi trồng thủy sản K13/15 8 20152018 51620301
 Select   C0809A1 Cao đẳng Tiếng Anh K7/09 68 20092012 512202
 Select   C0810A1 Cao đẳng Tiếng Anh K8/10 57 20102013 512202
 Select   C0811A1 Cao đẳng Tiếng Anh K9/11 54 20112014 512202
 Select   C0812A1 Cao đẳng Tiếng Anh K10/12 41 20122015 512202
 Select   C0813A1 Cao đẳng Tiếng Anh K11/13 32 20132016 512202
 Select   C0814A1 Cao đẳng Tiếng Anh K12/14 20 20142017 512202
 Select   C0815A1 Cao đẳng Tiếng Anh K13/15 28 20152018 512202
 Select   C0816A1 Cao đẳng Tiếng Anh K14/16 13 20162019 512202
 Select   C0910A1 Cao đẳng Truyền thông và mạng máy tính K8/10 48 20102013 51480102
 Select   C0911A1 Cao đẳng Truyền thông và mạng máy tính K9/11 34 20112014 51480102
 Select   C0913A1 Cao đẳng Quản trị kinh doanh K11/13 23 20132016 51340101
 Select   C0914A1 Cao đẳng Quản trị kinh doanh K12/14 31 20142017 51340101
 Select   C0915A1 Cao đẳng Quản trị kinh doanh K13/15 27 20152018 51340101
 Select   C0916A1 Cao đẳng Quản trị kinh doanh K14/16 21 20162019 51340101
 Select   C1010A1 Cao đẳng Quản trị kinh doanh K8/10 113 20102013 51340101
 Select   C1011A1 Cao đẳng Quản trị kinh doanh K9/11 118 20112014 51340101
 Select   C1012A1 Cao đẳng Quản trị kinh doanh K10/12 37 20122015 51340101
 Select   C1015A1 Cao đẳng Truyền thông & Mạng máy tính 5 20152018 51480102
 Select   C1016A1 Cao đẳng Truyền thông & Mạng máy tính K14/16 12 20162019 51480102